PixGamma có 6 chế độ. Auto đo ảnh rồi tự chọn model và độ mạnh; các chế độ còn lại để chọn tay khi cần.
Các chế độ
| Chế độ | Model | Dùng khi |
|---|---|---|
| Auto | Tự chọn | Mặc định. Đo nhiễu (Immerkær), độ nét (phương sai Laplacian), khối JPEG, mảng phẳng, số khuôn mặt, nhận ra tranh vẽ |
| Standard | PixGamma Photo v2 (4x), SPAN (2x) | Ảnh chụp thường: sản phẩm, phong cảnh, động vật. Giữ đúng chất liệu, không vẽ vân giả |
| High Fidelity | RealESRNet | Cần trung thực tuyệt đối; thanh Detail trộn thêm chi tiết từ Standard |
| Art & CGI | Real-ESRGAN anime | Tranh, anime, đồ hoạ, ảnh render |
| Low Resolution | realesr-general | Ảnh rất nhỏ, nhiều nhiễu; khử nhiễu liên tục |
| Recover | Diffusion (SD 1.5 + ControlNet Tile) | Ảnh mờ nặng, chân dung: vẽ lại da, tóc, lông. Xem Recover |
Auto không tự làm nét, không thêm tương phản hay hạt: các thanh đó để người dùng bật khi muốn. Ảnh sản phẩm nền trắng studio được nhận đúng là ảnh chụp (không nhầm sang Art & CGI).
Ảnh scan cũ nhiều hạt nên chọn Low Resolution; tranh vẽ, anime nên chọn Art & CGI nếu Auto chưa nhận ra.
Kích thước
- Theo tỉ lệ 1x–16x, theo chiều rộng hoặc chiều cao (giữ tỉ lệ).
- PixGamma chọn mức gốc nhỏ nhất đủ dùng (2x hoặc 4x) rồi chồng lượt khi trên 4x.
- Ảnh được chia ô 256 px có ngữ cảnh xung quanh nên không lộ đường ghép.
Tinh chỉnh
| Thanh | Tác dụng |
|---|---|
| Khử nhiễu | Bớt nhiễu hạt trước khi phóng |
| Làm nét | Tăng độ sắc sau khi phóng |
| Khử nén JPEG | Bớt khối 8×8 và viền nhoè của ảnh nén |
| Khử viền sáng | Cắt quầng sáng quanh cạnh tương phản cao (mặc định 80) |
| Tương phản cục bộ | Tăng chiều sâu và độ rực |
| Kết cấu | Thêm hạt mịn tự nhiên cho mảng quá trơn |
| Khuôn mặt | Chân thực (CodeFormer, có thanh giữ nét mặt gốc) hoặc Sáng tạo (GFPGAN). Ảnh đen trắng, nâu đỏ (sepia) giữ nguyên màu, không bị tô mắt xanh hay da hồng |
Sau khi phóng, PixGamma giữ màu gốc: màu và tông được kéo về ảnh nguồn ở tần số thấp, nên model không làm ảnh ngả màu. Ảnh nền trong suốt giữ được kênh alpha.
Xuất file
PNG, JPEG, TIFF, HEIC hoặc giữ định dạng gốc. Giữ EXIF, GPS, IPTC; ghi DPI; đặt tiền tố, hậu tố; thêm tên model vào tên file. Không bao giờ ghi đè ảnh gốc.
Thiết bị chạy
Mặc định chạy GPU. Có thể chọn all (GPU + Neural Engine), ane hoặc cpu. Model PixGamma Photo chỉ chạy GPU (Neural Engine không biên dịch được kiến trúc DAT2), PixGamma tự chuyển sang GPU khi chọn ane hoặc all.
| Ảnh (Mac Studio M2 Ultra) | Thời gian |
|---|---|
| 800 × 600 lên 4x, Standard | khoảng 5–8 giây |
| 800 × 600 lên 2x | khoảng 1 giây |
| 3000 × 2000 lên 2x | khoảng 3 giây |
| Recover, ảnh ra 1536 px | khoảng 35 giây |





