Chọn đá theo mệnh

Cách gán mệnh hợp cho 62 loại đá và hiển thị cho khách.

IGA (Infinity Gems)Cập nhật 21/10/2026

Quy tắc

  • Mỗi màu thuộc một hành. Đá màu hành E hợp mệnh E (tương hợp) và mệnh được E sinh ra (tương sinh).
  • Vòng sinh: Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim.
  • Ví dụ: Ruby đỏ (Hoả) hợp Hoả và Thổ; thạch anh tóc vàng (Thổ) hợp Thổ và Kim; Sapphire xanh dương (Thuỷ) hợp Thuỷ và Mộc.
  • Chỉ ghi "hợp", không ghi "kỵ" cho từng đá.

Bảng màu ngũ hành

Mệnh Màu bản mệnh Màu tương sinh
Kim trắng, xám, bạc, ánh kim vàng sẫm, nâu đất
Mộc xanh lá, xanh lục, xanh rêu đen, xanh dương
Thuỷ đen, xanh dương, xanh nước biển trắng, xám, bạc
Hoả đỏ, hồng, cam, tím xanh lá
Thổ vàng, nâu, nâu đất đỏ, hồng, cam, tím

Dữ liệu và công cụ

  • Bảng mệnh của 62 loại đá nằm trong một file dữ liệu duy nhất; một số loại đá quý được cửa hàng xác nhận hợp mọi mệnh.
  • Lệnh wp iga menh apply gán lại thuộc tính "Mệnh hợp" cho sản phẩm, có chế độ chạy thử (--dry-run) và sao lưu trước khi ghi.
  • Trang nội bộ /chon-menh/ cho tư vấn viên chọn mệnh hợp từng loại đá, bấm là lưu.

Phía khách

Khối Chọn đá theo mệnh trên trang chủ: nhập ngày, tháng, năm, giờ sinh để xem kết quả (mệnh, biểu đồ ngũ hành, Tứ trụ) và các loại đá hợp.