---
title: "Chọn đá theo mệnh"
url: https://phatdev.net/docs/iga/chon-da-theo-menh
lang: vi
updated: 2026-10-20
alternate:
  en: https://phatdev.net/en/docs/iga/chon-da-theo-menh
markdown: https://phatdev.net/docs/iga/chon-da-theo-menh.md
---

# Chọn đá theo mệnh

Thuộc bộ tài liệu: [IGA (Infinity Gems)](https://phatdev.net/docs/iga.md)

> Cách gán mệnh hợp cho 62 loại đá và hiển thị cho khách.

## Quy tắc
- Mỗi màu thuộc một hành. Đá màu hành E hợp **mệnh E** (tương hợp) và **mệnh được E sinh ra** (tương sinh).
- Vòng sinh: Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc, Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim.
- Ví dụ: Ruby đỏ (Hoả) hợp Hoả và Thổ; thạch anh tóc vàng (Thổ) hợp Thổ và Kim; Sapphire xanh dương (Thuỷ) hợp Thuỷ và Mộc.
- Chỉ ghi "hợp", không ghi "kỵ" cho từng đá.

## Bảng màu ngũ hành
| Mệnh | Màu bản mệnh | Màu tương sinh |
|---|---|---|
| Kim | trắng, xám, bạc, ánh kim | vàng sẫm, nâu đất |
| Mộc | xanh lá, xanh lục, xanh rêu | đen, xanh dương |
| Thuỷ | đen, xanh dương, xanh nước biển | trắng, xám, bạc |
| Hoả | đỏ, hồng, cam, tím | xanh lá |
| Thổ | vàng, nâu, nâu đất | đỏ, hồng, cam, tím |

## Dữ liệu và công cụ
- Bảng mệnh của 62 loại đá nằm trong một file dữ liệu duy nhất; một số loại đá quý được cửa hàng xác nhận hợp mọi mệnh.
- Lệnh `wp iga menh apply` gán lại thuộc tính "Mệnh hợp" cho sản phẩm, có chế độ chạy thử (`--dry-run`) và sao lưu trước khi ghi.
- Trang nội bộ `/chon-menh/` cho tư vấn viên chọn mệnh hợp từng loại đá, bấm là lưu.

## Phía khách
Khối **Chọn đá theo mệnh** trên trang chủ: nhập ngày, tháng, năm, giờ sinh để xem kết quả (mệnh, biểu đồ ngũ hành, Tứ trụ) và các loại đá hợp.
